Lưới thép

Sản phẩm trong danh mục

Lưới thép là vật liệu dạng tấm hoặc cuộn, tạo thành từ các sợi thép liên kết với nhau theo một trong ba cách: hàn dính tại giao điểm, đan xoắn so le, hoặc dập giãn từ một tấm thép đặc. Ba cách liên kết này cho ra ba nhóm sản phẩm hoàn toàn khác nhau về hình dạng và công dụng — đây cũng là điểm đầu tiên cần phân biệt trước khi chọn mua, vì nhiều người tìm "lưới thép" nhưng thực ra đang cần một loại rất cụ thể như B40 hay lưới hàn đổ bê tông.

Lưới thép là gì, phân loại, thông số kỹ thuật và cách chọn đúng loại B40, hàn
Lưới thép gồm ba nhóm chính hàn, đan và dập giãn, mỗi nhóm phù hợp một nhu cầu sử dụng khác nhau.

Phần dưới hệ thống lại định nghĩa, các loại phổ biến, thông số kỹ thuật cần đối chiếu và cách chọn loại phù hợp nhu cầu.

Lưới thép là gì

Lưới thép được làm từ sợi thép carbon (thép thường, không phải thép không gỉ), sau đó phủ thêm lớp mạ kẽm hoặc bọc nhựa để chống gỉ — đây là điểm khác cơ bản so với lưới inox, vốn dùng thép không gỉ ngay từ đầu nên không cần lớp phủ bảo vệ.

Sợi thép carbon mạ kẽm được hàn nối tạo thành tấm lưới thép cứng phẳng
Lưới thép làm từ sợi thép carbon phủ thêm lớp mạ kẽm hoặc bọc nhựa để chống gỉ, khác với lưới inox không cần lớp phủ bảo vệ.

Ba kiểu liên kết sợi tạo ra ba dòng sản phẩm:

  • Lưới hàn: giao điểm các sợi được hàn dính, tạo mặt lưới cứng, phẳng — ra lưới thép hàn dạng tấm/cuộn.
  • Lưới đan: sợi đan gợn sóng lồng vào nhau, không hàn — ra lưới B40 và các dòng cùng họ, xem thêm bài lưới thép đan.
  • Lưới dập giãn: kéo giãn từ một tấm thép đặc để tạo mắt lưới hình thoi — ra lưới mắt cáo.

Các loại lưới thép phổ biến trên thị trường

Mỗi kiểu liên kết ở trên lại chia thành nhiều biến thể theo lớp phủ và ứng dụng:

  • Lưới thép hàn dạng tấm/cuộn — dùng gia cố bê tông, sàn, tường, đường. Xem chi tiết quy cách sợi và ô lưới ở bài lưới thép hàn.
  • Lưới thép B40 — lưới đan mắt lớn, phổ biến nhất để làm hàng rào, rào công trường, sân bóng.
  • Lưới thép mạ kẽm — có thể mạ nhúng nóng hoặc mạ điện phân, hai công nghệ mạ cho độ bền khác hẳn nhau (xem mục bên dưới).
  • Lưới thép bọc nhựa — lõi thép mạ kẽm bọc thêm lớp nhựa PVC (thường màu xanh), bền hơn ngoài trời và thẩm mỹ hơn, xem thêm bài lưới thép bọc nhựa.
  • Lưới mắt cáo — dạng dập giãn, mắt hình thoi hoặc lục giác, dùng làm mắt cáo tô tường, lót đường, hàng rào nhẹ.
Các dòng lưới thép hàn, B40, mạ kẽm và bọc nhựa PVC bày cạnh nhau
Thị trường có nhiều biến thể lưới thép theo lớp phủ và ứng dụng như lưới hàn dạng tấm, B40, mạ kẽm hay bọc nhựa PVC.

Nếu cần vật liệu không gỉ cao cấp hơn cho môi trường ẩm/hóa chất, tham khảo thêm dòng lưới inox; nếu mục tiêu là dựng một hệ hàng rào hoàn chỉnh (cột, khung, phụ kiện) chứ không chỉ tấm lưới, xem thêm hàng rào lưới thép.

Thông số kỹ thuật cần biết trước khi chọn mua

Lưới thép hàn dạng tấm (đổ bê tông, gia cố sàn):

Đường kính sợiKích thước ôDung sai đường kính sợi
4 / 5 / 6 / 8 / 10 / 12 mm50 / 100 / 150 / 200 / 250 / 300 mmsợi <4mm: ±0,05mm · 4–10mm: ±0,08mm · >10mm: ±0,12mm
Bảng quy cách đường kính sợi và kích thước ô lưới thép hàn cần đối chiếu trước khi đặt hàng
Người mua cần đối chiếu cặp thông số đường kính sợi và kích thước ô lưới cụ thể trước khi đặt hàng lưới thép hàn hoặc B40.

Kích thước tấm sản xuất theo yêu cầu; riêng con số biên độ đường kính sợi tối đa (2–12mm hay 4–12mm) đang lệch giữa các nguồn ngành, nên cứ chốt theo cặp thông số cụ thể (đường kính + kích thước ô) khi đặt hàng thay vì dựa vào biên độ chung.

Cách đọc mã lưới hàn: chữ D (hoặc Φ) là đường kính sợi tính bằng mm, chữ A (hoặc @) là kích thước ô lưới tính bằng mm. Ví dụ D6-A200 = sợi Φ6mm, ô 200×200mm; D4-A150 = sợi 4mm, ô 150×150mm, nặng khoảng 1,32kg/m² — xem thêm bài trọng lượng lưới thép hàn để tra cứu các cặp quy cách khác.

Lưới thép B40 (lưới đan, làm hàng rào):

Đường kính sợiKhổ lướiKý hiệu ô lưới
2,5 / 2,7 / 3 / 3,3 / 3,5 / 4mm (dung sai ±0,2mm)0,6 – 2,4mB20=20mm … B70=70mm

Số theo sau chữ B chính là kích thước ô lưới tính bằng mm — B40 là ô vuông cạnh 40mm. Thị trường dùng nhiều nhất là ô 70mm (B70). Bảng trọng lượng chi tiết theo từng cặp khổ/đường kính sợi hiện chỉ có ở một nguồn ngành, cần xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi chốt số.

Mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm điện phân — khác nhau thế nào

Đây là yếu tố quyết định tuổi thọ chống ăn mòn của lưới thép, không phải chi tiết phụ:

  • Mạ kẽm nhúng nóng: nhúng ngập sợi thép vào bể kẽm nóng chảy (khoảng 440–460°C), nên phủ đều cả mặt trong lẫn mặt ngoài, lớp mạ dày và bám chắc hơn, bề mặt bóng sáng — phù hợp dùng ngoài trời lâu dài.
  • Mạ kẽm điện phân: dùng dòng điện kết tủa một lớp kẽm mỏng, chỉ phủ được mặt ngoài, lớp kẽm mỏng nên kém bền và dễ oxy hóa hơn, bù lại mềm dẻo, dễ thi công (còn gọi là lưới mạ kẽm mờ hay "lưới chì").
So sánh bề mặt sợi thép mạ kẽm nhúng nóng bóng sáng và mạ kẽm điện phân màu mờ
Mạ kẽm nhúng nóng phủ đều cả hai mặt sợi thép và bám chắc hơn, trong khi mạ điện phân chỉ phủ mặt ngoài nên kém bền hơn.

Về độ dày lớp mạ nhúng nóng, dữ liệu ngành đang vênh khá nặng giữa các nguồn — một nơi ghi 40 micron (tương đương 128–140 g/m² theo TCVN 2053-1993) cho sợi B40, nơi khác lại ghi từ 65µm theo tiêu chuẩn ASTM A123 cho lưới hàng rào; cũng có nguồn ghi nhầm đơn vị đến mức phi lý. Vì hai con số này không cùng cách đo và cùng ứng dụng, bài không gộp thành một số duy nhất — quý khách cần lớp mạ dày cụ thể nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp số đo thực tế theo lô hàng.

Sản phẩm lưới thép hàn xây dựng sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN và ASTM quốc tế
Lưới thép hàn xây dựng và dây thép nguyên liệu được sản xuất theo các tiêu chuẩn TCVN, BS, ASTM và AS/NZS tương ứng.

Tiêu chuẩn áp dụng cho lưới thép

  • Lưới thép hàn xây dựng: TCVN 9391:2012, BS 4483:1998, ASTM 185:1994, AS/NZS 4671; giới hạn chảy 500 MPa, giới hạn bền 550 MPa — xem đầy đủ tại bài tiêu chuẩn lưới thép hàn.
  • Dây thép dùng cho lưới thép hàn: TCVN 6288:1997.
  • Lưới thép bọc nhựa: TCVN 197:2002, ISO 9001:2015; khối lượng lớp kẽm tham chiếu theo TCVN 2053-1993.
  • Mạ kẽm nhúng nóng cho hàng rào: ASTM A123.

Cách chọn loại lưới thép phù hợp nhu cầu

  • Cần đổ bê tông hoặc gia cố kết cấu chịu lực → chọn lưới thép hàn dạng tấm, chốt theo cặp đường kính sợi + kích thước ô đúng tải trọng công trình (không chọn rời từng thông số, vì ô rộng ghép sợi nhỏ sẽ làm lưới võng và mất tác dụng gia cường).
  • Cần làm hàng rào giá hợp lý, thi công nhanh → lưới B40 mạ kẽm hoặc bọc nhựa.
  • Cần độ bền cao ngoài trời, môi trường ẩm → ưu tiên mạ kẽm nhúng nóng thay vì điện phân.
  • Cần thẩm mỹ và chống gỉ tuyệt đối lâu dài, chấp nhận chi phí cao hơn → cân nhắc chuyển sang dòng lưới inox thay vì lưới thép.
  • Cần lắp thành hệ hàng rào hoàn chỉnh với cột, khung, phụ kiện → xem thêm giải pháp hàng rào trọn gói, hoặc dòng dây kẽm gai dùng gia cố phía trên hàng rào tại bài kẽm gai.

Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về lưới thép, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.

Tư vấn chọn loại lưới thép phù hợp giữa lưới hàn, B40 và lưới bọc nhựa cho công trình
Tùy mục đích gia cố bê tông, làm hàng rào hay dùng ngoài trời lâu dài mà nên chọn lưới hàn, B40 mạ kẽm hoặc bọc nhựa cho phù hợp.

Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp

  • Lưới thép khác lưới inox ở điểm nào?
    Lưới thép làm từ thép carbon nên cần mạ kẽm hoặc bọc nhựa để chống gỉ; lưới inox làm từ thép không gỉ nên không cần lớp phủ bảo vệ, độ bền chống ăn mòn cao hơn nhưng giá thành cũng cao hơn.
  • B40 nghĩa là gì?
    Số theo sau chữ B chỉ kích thước ô lưới tính bằng mm — B40 là lưới có ô vuông cạnh 40mm, tương tự B20, B50, B60, B70.
  • Mạ kẽm nhúng nóng có bền hơn mạ kẽm điện phân không?
    Có. Nhúng nóng phủ đều cả hai mặt, lớp mạ dày và bám chắc hơn, phù hợp dùng ngoài trời lâu dài; điện phân chỉ phủ mặt ngoài, mềm dẻo hơn nhưng kém bền hơn.
  • Lưới thép hàn dùng để làm gì là chính?
    Chủ yếu để gia cố bê tông cốt thép trong xây dựng — sàn, tường, đường — theo tiêu chuẩn TCVN 9391:2012 và các tiêu chuẩn quốc tế tương đương.
  • Mã D6-A200 trên lưới thép hàn nghĩa là gì?
    D (hoặc Φ) là đường kính sợi, A (hoặc @) là kích thước ô lưới tính bằng mm — D6-A200 là sợi Φ6mm, ô lưới 200×200mm.
Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá